Hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, chất lượng, an toàn thực phẩm và tính minh bạch của sản phẩm đang trở thành những tiêu chí hàng đầu đối với người tiêu dùng cũng như các thị trường nhập khẩu.
Không chỉ quan tâm đến hình thức hay giá cả, người tiêu dùng hiện nay còn muốn biết nông sản được sản xuất ở đâu, quy trình canh tác như thế nào, sử dụng loại phân bón, thuốc bảo vệ thực vật nào, được thu hoạch, sơ chế, bảo quản và vận chuyển ra sao. Chính vì vậy, truy xuất nguồn gốc nông sản đã trở thành xu hướng tất yếu, góp phần nâng cao giá trị sản phẩm, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp.
Truy xuất nguồn gốc là quá trình theo dõi và xác định toàn bộ lịch sử của một sản phẩm từ khâu sản xuất ban đầu đến khi đến tay người tiêu dùng. Thông qua các công nghệ như mã QR, mã vạch, RFID, blockchain, hệ thống cơ sở dữ liệu điện tử hay nhật ký sản xuất số, mọi thông tin liên quan đến sản phẩm đều được ghi nhận, lưu trữ và có thể kiểm chứng. Khi quét mã trên bao bì, người tiêu dùng có thể biết được tên cơ sở sản xuất, địa điểm trồng, ngày gieo trồng, thu hoạch, quy trình chăm sóc, chứng nhận chất lượng cũng như đơn vị phân phối.
ối với người tiêu dùng, truy xuất nguồn gốc mang lại sự yên tâm khi lựa chọn thực phẩm. Trong bối cảnh thực phẩm giả, thực phẩm kém chất lượng và gian lận thương mại vẫn còn diễn biến phức tạp, việc có thể kiểm tra nguồn gốc sản phẩm giúp người mua đưa ra quyết định chính xác hơn, đồng thời tạo niềm tin đối với các thương hiệu uy tín. Đây cũng là yếu tố ngày càng được coi trọng trong xu hướng tiêu dùng xanh, tiêu dùng bền vững và tiêu dùng có trách nhiệm.
Đối với doanh nghiệp và hợp tác xã, truy xuất nguồn gốc là công cụ quan trọng để xây dựng thương hiệu. Một sản phẩm có thông tin rõ ràng, minh bạch sẽ tạo được lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Khi xảy ra sự cố về chất lượng hoặc an toàn thực phẩm, doanh nghiệp cũng có thể nhanh chóng xác định lô hàng liên quan, khoanh vùng và xử lý kịp thời, giảm thiểu thiệt hại về kinh tế cũng như uy tín. Đồng thời, dữ liệu truy xuất còn giúp doanh nghiệp quản lý hiệu quả quá trình sản xuất, tối ưu hóa chuỗi cung ứng và nâng cao năng suất lao động.
Đối với ngành nông nghiệp, truy xuất nguồn gốc góp phần thúc đẩy quá trình chuyển đổi từ sản xuất nhỏ lẻ sang sản xuất theo chuỗi giá trị. Khi mọi công đoạn đều được ghi chép và quản lý, người sản xuất buộc phải tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật, quy trình an toàn và quy định về sử dụng vật tư nông nghiệp. Điều này không chỉ nâng cao chất lượng nông sản mà còn giảm tác động tiêu cực đến môi trường, hướng tới nền nông nghiệp xanh, sạch và bền vững.
Hiện nay, nhiều thị trường xuất khẩu lớn như Liên minh châu Âu, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia hay Trung Quốc đều yêu cầu ngày càng nghiêm ngặt về truy xuất nguồn gốc. Đối với nhiều mặt hàng như rau quả tươi, thủy sản, cà phê, hồ tiêu, gạo, trái cây hay sản phẩm hữu cơ, việc chứng minh nguồn gốc và quá trình sản xuất gần như là điều kiện bắt buộc để được cấp phép xuất khẩu. Điều này cho thấy truy xuất nguồn gốc không còn là lợi thế mà đã trở thành yêu cầu tất yếu nếu nông sản Việt Nam muốn tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Những năm gần đây, Việt Nam đã có nhiều bước tiến trong xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc. Nhiều địa phương đã triển khai tem điện tử, mã QR cho các sản phẩm OCOP, nông sản đặc sản vùng miền, rau an toàn, trái cây, thịt gia súc, gia cầm và thủy sản. Không ít doanh nghiệp đã đầu tư hệ thống quản lý số, ứng dụng trí tuệ nhân tạo, Internet vạn vật (IoT), dữ liệu lớn (Big Data) và blockchain nhằm tăng tính minh bạch, hạn chế tình trạng làm giả thông tin. Chuyển đổi số trong nông nghiệp đang mở ra cơ hội lớn để truy xuất nguồn gốc trở nên nhanh chóng, chính xác và thuận tiện hơn.
Tuy nhiên, việc triển khai truy xuất nguồn gốc vẫn còn nhiều khó khăn. Quy mô sản xuất nông nghiệp của nước ta còn nhỏ lẻ, phân tán, nhiều hộ nông dân chưa quen với việc ghi chép nhật ký sản xuất. Chi phí đầu tư công nghệ còn khá cao đối với các hợp tác xã và hộ sản xuất nhỏ. Bên cạnh đó, nhận thức về vai trò của truy xuất nguồn gốc chưa đồng đều, dẫn đến việc thực hiện ở nhiều nơi còn mang tính hình thức, dữ liệu chưa đầy đủ hoặc thiếu tính cập nhật. Hệ thống tiêu chuẩn, cơ sở dữ liệu giữa các địa phương và doanh nghiệp cũng chưa được kết nối đồng bộ.
ể truy xuất nguồn gốc phát huy hiệu quả, cần có sự tham gia của toàn bộ chuỗi giá trị từ người nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp chế biến, đơn vị phân phối đến cơ quan quản lý nhà nước. Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý, xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về truy xuất nguồn gốc, hỗ trợ đào tạo, hướng dẫn nông dân ứng dụng công nghệ số và khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào các nền tảng quản lý hiện đại. Đồng thời, cần tăng cường kiểm tra, giám sát để bảo đảm thông tin truy xuất chính xác, trung thực và có thể kiểm chứng.
Song song với đó, việc đẩy mạnh liên kết sản xuất theo chuỗi, áp dụng các tiêu chuẩn như VietGAP, GlobalGAP, hữu cơ và các hệ thống quản lý chất lượng tiên tiến sẽ tạo nền tảng vững chắc cho truy xuất nguồn gốc. Khi quy trình sản xuất được chuẩn hóa, dữ liệu được số hóa và cập nhật thường xuyên, việc kiểm soát chất lượng cũng trở nên hiệu quả hơn, góp phần nâng cao giá trị gia tăng cho nông sản Việt Nam.
Trong tương lai, cùng với sự phát triển của chuyển đổi số và kinh tế số, truy xuất nguồn gốc sẽ không chỉ dừng lại ở việc cung cấp thông tin mà còn trở thành công cụ kết nối giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng, hỗ trợ quản lý chuỗi cung ứng thông minh, giảm thất thoát sau thu hoạch và nâng cao hiệu quả sản xuất. Đây cũng là nền tảng quan trọng để xây dựng thương hiệu nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Truy xuất nguồn gốc nông sản không đơn thuần là giải pháp công nghệ mà là xu hướng phát triển tất yếu của nền nông nghiệp hiện đại. Minh bạch hóa thông tin, nâng cao chất lượng sản phẩm, tăng niềm tin của người tiêu dùng và đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế sẽ giúp nông sản Việt Nam khẳng định vị thế trên thị trường trong nước và thế giới. Khi mỗi sản phẩm đều có "lý lịch" rõ ràng, mỗi người sản xuất đều có trách nhiệm với sản phẩm của mình và mỗi người tiêu dùng đều có thể kiểm chứng thông tin, nền nông nghiệp Việt Nam sẽ tiến gần hơn tới mục tiêu phát triển xanh, bền vững và có giá trị gia tăng cao.
Nguồn: DNKTX
Luật An toàn, vệ sinh lao động năm 2015 đã tạo nền tảng pháp lý quan trọng, bảo vệ quyền làm việc an toàn của người lao động. Mặc dù vậy, trước sự thay đổi của công nghệ, dữ liệu, nền tảng số và các hình thức lao động mới, đòi hỏi luật cần được rà soát, sửa đổi, hoàn thiện.
Chính sách miễn thuế thu nhập cá nhân đối với khoản tiền lương làm thêm giờ, làm việc vào ban đêm chính thức được áp dụng nhằm bảo đảm quyền lợi cho người lao động.
6 tháng đầu năm 2026, cả nước ghi nhận gần 170 nghìn doanh nghiệp đăng ký thành lập mới và quay trở lại hoạt động, tăng 11,2% so với cùng kỳ. Song ngược lại cũng có hơn 151 nghìn doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường, tăng 18,8% so với 6 tháng đầu năm trước.
Sau khi hợp nhất ba địa phương Lâm Đồng, Bình Thuận và Đắk Nông, Đại hội Hiệp hội Doanh nghiệp tỉnh Lâm Đồng lần thứ I, nhiệm kỳ 2026-2031 đã xác lập định hướng xây dựng hệ sinh thái doanh nghiệp liên kết, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi xanh. Đây được xem là nền tảng quan trọng để khơi thông nguồn lực đầu tư, nâng cao năng lực cạnh tranh và hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng GRDP hai con số, đưa Lâm Đồng trở thành cực tăng trưởng mới của khu vực.
Để giữ vững và mở rộng thị phần tại thị trường Trung Quốc, doanh nghiệp phải chuyển từ chạy theo sản lượng sang nâng cao chất lượng, tiêu chuẩn và giá trị gia tăng.